TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nâng tiếng Ý là gì?

"nâng" trong tiếng Ý là alzare (động từ), sollevare (động từ), levare (động từ).

alzare Động từ

/alˈt͡sa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nâng, nhấc.

Xem đầy đủ từ "alzare": giống, số nhiều, cách chia →

sollevare Động từ

/sol.leˈva.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nâng.

Xem đầy đủ từ "sollevare": giống, số nhiều, cách chia →

levare Động từ

/leˈva.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nâng, nhấc.

Xem đầy đủ từ "levare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nâng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nâng tiếng Ý là gì?

"nâng" trong tiếng Ý là alzare (động từ), sollevare (động từ), levare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.