TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nóng tiếng Ý là gì?

"nóng" trong tiếng Ý là caldo (tính từ), bollente (tính từ).

caldo Tính từ

/ˈkal.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nóng.

  • Fa molto caldo qua d'estate. Mùa hè ở đây rất nóng.
  • A me piace il caffè caldo. Tôi thích cà phê nóng.

Xem đầy đủ từ "caldo": giống, số nhiều, cách chia →

bollente Tính từ

/bolˈlɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nóng.

Xem đầy đủ từ "bollente": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nóng tiếng Ý là gì?

"nóng" trong tiếng Ý là caldo (tính từ), bollente (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.