bollente
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bolˈlɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
bollente nghĩa là sôi, nóng.
Cũng là một dạng biến đổi của bollire — Sôi.
Nghĩa của bollente
Tính từ
- Sôi.
- Nóng.
Dạng từ của bollente
| Số nhiều | bollenti |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bollente
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ boiling, hot
Câu hỏi thường gặp
bollente nghĩa là gì?
bollente (tính từ) nghĩa là sôi, nóng.