TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Núi tiếng Ý là gì?

"núi" trong tiếng Ý là montagna (danh từ), monte (danh từ).

la montagna Danh từ · giống cái

/monˈtaɲ.ɲa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Núi.

  • Guarda quest'alta montagna. Hãy nhìn ngọn núi cao này đi.
  • Ero in montagna. Tôi đã ở trên núi

Xem đầy đủ từ "montagna": giống, số nhiều, cách chia →

il monte Danh từ · giống đực

/ˈmon.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Núi.

Xem đầy đủ từ "monte": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Núi tiếng Ý là gì?

"núi" trong tiếng Ý là la montagna (danh từ), il monte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.