TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Năm tiếng Ý là gì?

"năm" trong tiếng Ý là cinque (số từ), anno (danh từ).

cinque Số từ

/ˈt͡ʃin.kwe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năm.

  • È morto cinque anni fa. Anh ấy đã mất năm năm trước.
  • Ho lasciato il mio paese cinque anni fa. Tôi rời đất nước mình năm năm trước.

Xem đầy đủ từ "cinque": giống, số nhiều, cách chia →

l'anno Danh từ · giống đực

/ˈan.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năm.

  • Lui è morto un anno fa. Anh ấy đã mất một năm trước.
  • Ken avrà 15 anni il prossimo anno. Năm sau Ken sẽ 15 tuổi.

Xem đầy đủ từ "anno": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Năm tiếng Ý là gì?

"năm" trong tiếng Ý là cinque (số từ), l'anno (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.