TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Năng lượng tiếng Ý là gì?

"năng lượng" trong tiếng Ý là energia (danh từ).

l'energia Danh từ · giống cái

/e.nerˈd͡ʒi.a/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năng lượng.

  • È pieno di energia. Bạn tràn đầy năng lượng.
  • Lei è pieno di energia. Bạn tràn đầy năng lượng.

Xem đầy đủ từ "energia": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "năng lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Năng lượng tiếng Ý là gì?

"năng lượng" trong tiếng Ý là l'energia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.