TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nấu tiếng Ý là gì?

"nấu" trong tiếng Ý là cucinare (động từ), cuocere (động từ).

cucinare Động từ

/ku.t͡ʃiˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấu, nấu chín, nấu ăn.

  • A te piace cucinare? Bạn có thích nấu ăn không?
  • Mary dice di cucinare bene. Mary nói cô ấy nấu ăn giỏi.

Xem đầy đủ từ "cucinare": giống, số nhiều, cách chia →

cuocere Động từ

/ˈkwɔ.t͡ʃe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấu, nấu chín, nấu ăn.

  • Il pollo non è cotto abbastanza. Gà này nấu chưa chín.
  • Il pollo non è cotto a sufficienza. Gà này nấu chưa chín.

Xem đầy đủ từ "cuocere": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nấu tiếng Ý là gì?

"nấu" trong tiếng Ý là cucinare (động từ), cuocere (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.