Nấu tiếng Ý là gì?
"nấu" trong tiếng Ý là cucinare (động từ), cuocere (động từ).
cucinare Động từ
/ku.t͡ʃiˈna.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu, nấu chín, nấu ăn.
- A te piace cucinare? Bạn có thích nấu ăn không?
- Mary dice di cucinare bene. Mary nói cô ấy nấu ăn giỏi.
cuocere Động từ
/ˈkwɔ.t͡ʃe.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu, nấu chín, nấu ăn.
- Il pollo non è cotto abbastanza. Gà này nấu chưa chín.
- Il pollo non è cotto a sufficienza. Gà này nấu chưa chín.
Câu hỏi thường gặp
Nấu tiếng Ý là gì?
"nấu" trong tiếng Ý là cucinare (động từ), cuocere (động từ).