TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nổ tiếng Ý là gì?

"nổ" trong tiếng Ý là esplodere (động từ), esplosione (danh từ).

esplodere Động từ

/esˈplɔ.de.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổ.

  • Potrebbe esplodere. Nó có thể nổ.

Xem đầy đủ từ "esplodere": giống, số nhiều, cách chia →

l'esplosione Danh từ · giống cái

/es.ploˈzjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổ.

Xem đầy đủ từ "esplosione": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nổ tiếng Ý là gì?

"nổ" trong tiếng Ý là esplodere (động từ), l'esplosione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.