Nổ tiếng Ý là gì?
"nổ" trong tiếng Ý là esplodere (động từ), esplosione (danh từ).
esplodere Động từ
/esˈplɔ.de.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nổ.
- Potrebbe esplodere. Nó có thể nổ.
l'esplosione Danh từ · giống cái
/es.ploˈzjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nổ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nổ tiếng Ý là gì?
"nổ" trong tiếng Ý là esplodere (động từ), l'esplosione (danh từ).