TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nửa tiếng Ý là gì?

"nửa" trong tiếng Ý là mezzo (tính từ), metà (danh từ).

mezzo Tính từ

/ˈmɛd.d͡zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nửa, rưỡi (mezz'ora — nửa giờ; le tre e mezzo — ba giờ rưỡi)

Xem đầy đủ từ "mezzo": giống, số nhiều, cách chia →

la metà Danh từ · giống cái

/meˈta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nửa.

  • Metà di queste mele sono marce. Một nửa số quả táo đã bị thối.
  • Chi ben comincia è a metà dell'opera. Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa.

Xem đầy đủ từ "metà": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nửa tiếng Ý là gì?

"nửa" trong tiếng Ý là mezzo (tính từ), la metà (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.