TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nữ tiếng Ý là gì?

"nữ" trong tiếng Ý là femmina (danh từ), femminile (tính từ).

la femmina Danh từ · giống cái

/ˈfem.mi.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái, nữ.

Xem đầy đủ từ "femmina": giống, số nhiều, cách chia →

femminile Tính từ

/fem.miˈni.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gái, nữ, mái, cái.

Xem đầy đủ từ "femminile": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nữ tiếng Ý là gì?

"nữ" trong tiếng Ý là la femmina (danh từ), femminile (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.