TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nam châm tiếng Ý là gì?

"nam châm" trong tiếng Ý là calamita (danh từ), magnete (danh từ).

la calamita Danh từ · giống cái

/ka.laˈmi.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nam châm.

  • La Terra è come una palla con dentro una grande calamita. Trái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa.

Xem đầy đủ từ "calamita": giống, số nhiều, cách chia →

il magnete Danh từ · giống đực

/maɲˈɲɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nam châm.

Xem đầy đủ từ "magnete": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nam châm tiếng Ý là gì?

"nam châm" trong tiếng Ý là la calamita (danh từ), il magnete (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.