TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ngà ngà tiếng Ý là gì?

"ngà ngà" trong tiếng Ý là alticcio (tính từ), brillo (tính từ).

alticcio Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngà ngà, tàng tàng.

Xem đầy đủ từ "alticcio": giống, số nhiều, cách chia →

brillo Tính từ

/ˈbril.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngà ngà, tàng tàng.

Xem đầy đủ từ "brillo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngà ngà tiếng Ý là gì?

"ngà ngà" trong tiếng Ý là alticcio (tính từ), brillo (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.