TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ngón tay tiếng Ý là gì?

"ngón tay" trong tiếng Ý là dito (danh từ).

il dito Danh từ · giống đực

/ˈdi.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngón tay.

  • Le ha messo un dito sulle labbra per farla tacere. Anh ấy đặt ngón tay lên môi cô ấy để ngăn cô nói.
  • Le sanguina il dito. Ngón tay của nó chảy máu.

Xem đầy đủ từ "dito": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngón tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngón tay tiếng Ý là gì?

"ngón tay" trong tiếng Ý là il dito (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.