Ngón tay tiếng Ý là gì?
"ngón tay" trong tiếng Ý là dito (danh từ).
il dito Danh từ · giống đực
/ˈdi.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngón tay.
- Le ha messo un dito sulle labbra per farla tacere. Anh ấy đặt ngón tay lên môi cô ấy để ngăn cô nói.
- Le sanguina il dito. Ngón tay của nó chảy máu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngón tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngón tay tiếng Ý là gì?
"ngón tay" trong tiếng Ý là il dito (danh từ).