TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Người lạ tiếng Ý là gì?

"người lạ" trong tiếng Ý là sconosciuto (danh từ), straniero (danh từ).

lo sconosciuto Danh từ · giống đực

/sko.noʃˈʃu.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lạ.

Xem đầy đủ từ "sconosciuto": giống, số nhiều, cách chia →

lo straniero Danh từ · giống đực

/straˈnjɛ.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lạ.

  • Salve straniero. Xin chào người lạ.

Xem đầy đủ từ "straniero": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người lạ tiếng Ý là gì?

"người lạ" trong tiếng Ý là lo sconosciuto (danh từ), lo straniero (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.