TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Người máy tiếng Ý là gì?

"người máy" trong tiếng Ý là robot (danh từ), androide (danh từ), cyborg (danh từ).

il robot Danh từ · giống đực

/ˈrɔ.bot/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người máy, rô-bốt, rô bốt, rôbốt, rô-bô.

  • I robot possono sopportare condizioni pericolose. Người máy có thể chịu đựng được những điều kiện nguy hiểm.

Xem đầy đủ từ "robot": giống, số nhiều, cách chia →

l'androide Danh từ · cả hai giống

/anˈdrɔj.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người máy.

Xem đầy đủ từ "androide": giống, số nhiều, cách chia →

il cyborg Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người máy.

Xem đầy đủ từ "cyborg": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người máy tiếng Ý là gì?

"người máy" trong tiếng Ý là il robot (danh từ), l'androide (danh từ), il cyborg (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.