Ngắn tiếng Ý là gì?
"ngắn" trong tiếng Ý là breve (tính từ), corto (tính từ).
breve Tính từ
/ˈbrɛ.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngắn, ngắn gọn (in breve — nói ngắn gọn)
- Rispose brevemente. Anh ta trả lời ngắn gọn.
- Ha risposto brevemente. Anh ta trả lời ngắn gọn.
corto Tính từ
/ˈkor.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngắn.
- La lista è corta. Danh sách này ngắn.
- I conigli hanno le orecchie lunghe e la coda corta. Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.
Câu hỏi thường gặp
Ngắn tiếng Ý là gì?
"ngắn" trong tiếng Ý là breve (tính từ), corto (tính từ).