TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nghỉ tiếng Ý là gì?

"nghỉ" trong tiếng Ý là pausa (danh từ), sosta (danh từ).

la pausa Danh từ · giống cái

/ˈpaw.za/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghỉ, giải lao.

  • Io ho dormito un po' durante la pausa pranzo perché ero molto stanco. Vào giờ nghỉ trưa, vì quá mệt nên tôi đã chợp mắt một chút.
  • Ho dormito un po' durante la pausa pranzo perché ero molto stanca. Vào giờ nghỉ trưa, vì quá mệt nên tôi đã chợp mắt một chút.

Xem đầy đủ từ "pausa": giống, số nhiều, cách chia →

la sosta Danh từ · giống cái

/ˈsɔs.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghỉ, giải lao.

Xem đầy đủ từ "sosta": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghỉ tiếng Ý là gì?

"nghỉ" trong tiếng Ý là la pausa (danh từ), la sosta (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.