Ngoài tiếng Ý là gì?
"ngoài" trong tiếng Ý là fuori (giới từ).
fuori Giới từ
/ˈfwɔ.ri/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (fuori di, fuori da) ngoài, ra khỏi.
- Gli uccelli fuori stanno cantando. Chim đang hót bên ngoài.
- Un gruppo di persone stava aspettando fuori in piedi. Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngoài tiếng Ý là gì?
"ngoài" trong tiếng Ý là fuori (giới từ).