TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ngoại giao tiếng Ý là gì?

"ngoại giao" trong tiếng Ý là diplomatico (tính từ), diplomazia (danh từ).

diplomatico Tính từ

/di.ploˈma.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoại giao.

  • Il Giappone ha relazioni diplomatiche con la Cina. Nhật Bản có quan hệ ngoại giao với Trung Quốc.

Xem đầy đủ từ "diplomatico": giống, số nhiều, cách chia →

la diplomazia Danh từ · giống cái

/di.plo.matˈt͡si.a/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoại giao.

Xem đầy đủ từ "diplomazia": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngoại giao tiếng Ý là gì?

"ngoại giao" trong tiếng Ý là diplomatico (tính từ), la diplomazia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.