TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nháy mắt tiếng Ý là gì?

"nháy mắt" trong tiếng Ý là ammiccare (động từ).

ammiccare Động từ

/am.mikˈka.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đá lông nheo, nháy mắt.

  • Tom ammiccò. Tom nháy mắt.
  • Tom ha ammiccato. Tom nháy mắt.

Xem đầy đủ từ "ammiccare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nháy mắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nháy mắt tiếng Ý là gì?

"nháy mắt" trong tiếng Ý là ammiccare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.