TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nhân tạo tiếng Ý là gì?

"nhân tạo" trong tiếng Ý là artificiale (tính từ), artefatto (tính từ), artificioso (tính từ).

artificiale Tính từ

/ar.ti.fiˈt͡ʃa.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân tạo.

  • L'intelligenza artificiale non esiste. Không có cái gọi là trí tuệ nhân tạo.
  • IA sta per intelligenza artificiale. AI là Trí tuệ nhân tạo.

Xem đầy đủ từ "artificiale": giống, số nhiều, cách chia →

artefatto Tính từ

/ar.teˈfat.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân tạo.

Xem đầy đủ từ "artefatto": giống, số nhiều, cách chia →

artificioso Tính từ

/ar.ti.fiˈt͡ʃo.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân tạo.

Xem đầy đủ từ "artificioso": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhân tạo tiếng Ý là gì?

"nhân tạo" trong tiếng Ý là artificiale (tính từ), artefatto (tính từ), artificioso (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.