Nhét tiếng Ý là gì?
"nhét" trong tiếng Ý là inserire (động từ), ficcare (động từ), farcire (động từ).
inserire Động từ
/in.seˈri.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chèn, nhét.
ficcare Động từ
/fikˈka.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhét, thọc, chọc (ficcare il naso — chõ mũi vào)
farcire Động từ
/farˈt͡ʃi.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhét, nhồi.
stivare Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhồi, nhét.
Câu hỏi thường gặp
Nhét tiếng Ý là gì?
"nhét" trong tiếng Ý là inserire (động từ), ficcare (động từ), farcire (động từ).