TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nhìn tiếng Ý là gì?

"nhìn" trong tiếng Ý là guardare (động từ), osservare (động từ), sguardo (danh từ).

guardare Động từ

/ɡwarˈda.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn.

  • Mi piace guardare l'oceano blu. Tôi thích ngắm nhìn đại dương xanh.
  • A me piace guardare l'oceano blu. Tôi thích ngắm nhìn đại dương xanh.

Xem đầy đủ từ "guardare": giống, số nhiều, cách chia →

osservare Động từ

/os.serˈva.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn.

  • Stanno tutti osservando Tom. Tất cả mọi người đang nhìn Tom.
  • Tutti stanno osservando Tom. Tất cả mọi người đang nhìn Tom.

Xem đầy đủ từ "osservare": giống, số nhiều, cách chia →

lo sguardo Danh từ · giống đực

/ˈzɡwar.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái nhìn, ánh mắt.

  • Il suo sguardo dice che ti ama. Nhìn vào mắt cô ấy là biết cô ấy yêu bạn.

Xem đầy đủ từ "sguardo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhìn tiếng Ý là gì?

"nhìn" trong tiếng Ý là guardare (động từ), osservare (động từ), lo sguardo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.