TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nhấn tiếng Ý là gì?

"nhấn" trong tiếng Ý là premere (động từ).

premere Động từ

/ˈprɛ.me.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ấn, ép, nhấn.

  • Tutto quello che dovete fare è premere il pulsante. Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút.
  • Tutto quello che deve fare è premere il pulsante. Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút.

Xem đầy đủ từ "premere": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhấn tiếng Ý là gì?

"nhấn" trong tiếng Ý là premere (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.