Nhau tiếng Ý là gì?
"nhau" trong tiếng Ý là placenta (danh từ).
la placenta Danh từ · giống cái
/plaˈt͡ʃɛn.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhau, thực giá noãn, nhau thai.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhau tiếng Ý là gì?
"nhau" trong tiếng Ý là la placenta (danh từ).