TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nhau tiếng Ý là gì?

"nhau" trong tiếng Ý là placenta (danh từ).

la placenta Danh từ · giống cái

/plaˈt͡ʃɛn.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhau, thực giá noãn, nhau thai.

Xem đầy đủ từ "placenta": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhau tiếng Ý là gì?

"nhau" trong tiếng Ý là la placenta (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.