TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nhiều hơn tiếng Ý là gì?

"nhiều hơn" trong tiếng Ý là più (phó từ), maggiore (tính từ).

più Phó từ

/ˈpju/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơn, nhiều hơn (più grande — lớn hơn)

Xem đầy đủ từ "più": giống, số nhiều, cách chia →

maggiore Tính từ

/madˈd͡ʒo.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn hơn, nhiều hơn.

  • La popolazione del Giappone è maggiore di quella del Canada. Dân số Nhật Bản nhiều hơn dân số Canada.

Xem đầy đủ từ "maggiore": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhiều hơn tiếng Ý là gì?

"nhiều hơn" trong tiếng Ý là più (phó từ), maggiore (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.