Nhiều hơn tiếng Ý là gì?
"nhiều hơn" trong tiếng Ý là più (phó từ), maggiore (tính từ).
più Phó từ
/ˈpju/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hơn, nhiều hơn (più grande — lớn hơn)
maggiore Tính từ
/madˈd͡ʒo.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn hơn, nhiều hơn.
- La popolazione del Giappone è maggiore di quella del Canada. Dân số Nhật Bản nhiều hơn dân số Canada.
Câu hỏi thường gặp
Nhiều hơn tiếng Ý là gì?
"nhiều hơn" trong tiếng Ý là più (phó từ), maggiore (tính từ).