TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Phá sản tiếng Ý là gì?

"phá sản" trong tiếng Ý là fallito (tính từ), bancarotta (danh từ).

fallito Tính từ

/falˈli.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phá sản.

Xem đầy đủ từ "fallito": giống, số nhiều, cách chia →

la bancarotta Danh từ · giống cái

/ban.kaˈrot.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phá sản.

  • L'azienda andò in bancarotta. Công ti đã phá sản.
  • L'azienda è andata in bancarotta. Công ti đã phá sản.

Xem đầy đủ từ "bancarotta": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phá sản tiếng Ý là gì?

"phá sản" trong tiếng Ý là fallito (tính từ), la bancarotta (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.