Phát hiện tiếng Ý là gì?
"phát hiện" trong tiếng Ý là scoprire (động từ), discoprire (động từ).
scoprire Động từ
/skoˈpri.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát hiện, phát kiến.
- La bugia lo mise nei guai quando il suo capo scoprì la verità. Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật.
- Ho scoperto che mia moglie mi ha fatto le corna. Tôi phát hiện ra vợ tôi ngoại tình.
discoprire Động từ
/dis.koˈpri.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát hiện, phát kiến.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát hiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phát hiện tiếng Ý là gì?
"phát hiện" trong tiếng Ý là scoprire (động từ), discoprire (động từ).