TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Phát hiện tiếng Ý là gì?

"phát hiện" trong tiếng Ý là scoprire (động từ), discoprire (động từ).

scoprire Động từ

/skoˈpri.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát hiện, phát kiến.

  • La bugia lo mise nei guai quando il suo capo scoprì la verità. Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật.
  • Ho scoperto che mia moglie mi ha fatto le corna. Tôi phát hiện ra vợ tôi ngoại tình.

Xem đầy đủ từ "scoprire": giống, số nhiều, cách chia →

discoprire Động từ

/dis.koˈpri.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát hiện, phát kiến.

Xem đầy đủ từ "discoprire": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát hiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phát hiện tiếng Ý là gì?

"phát hiện" trong tiếng Ý là scoprire (động từ), discoprire (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.