TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Phô mai tiếng Ý là gì?

"phô mai" trong tiếng Ý là formaggio (danh từ), cacio (danh từ).

il formaggio Danh từ · giống đực

/forˈmad.d͡ʒo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pho mát, phó mát, phô mai, phô ma.

  • La mamma ci ha fatto dei panini al formaggio per pranzo. Mẹ làm bánh mỳ kẹp phô mai cho bọn tôi ăn trưa.
  • Mia madre ha tagliato il formaggio con un coltello. Mẹ tôi cắt phô mai bằng dao.

Xem đầy đủ từ "formaggio": giống, số nhiều, cách chia →

il cacio Danh từ · giống đực

/ˈka.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pho mát, phó mát, phô mai, phô ma.

Xem đầy đủ từ "cacio": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phô mai tiếng Ý là gì?

"phô mai" trong tiếng Ý là il formaggio (danh từ), il cacio (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.