Phô mai tiếng Ý là gì?
"phô mai" trong tiếng Ý là formaggio (danh từ), cacio (danh từ).
il formaggio Danh từ · giống đực
/forˈmad.d͡ʒo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pho mát, phó mát, phô mai, phô ma.
- La mamma ci ha fatto dei panini al formaggio per pranzo. Mẹ làm bánh mỳ kẹp phô mai cho bọn tôi ăn trưa.
- Mia madre ha tagliato il formaggio con un coltello. Mẹ tôi cắt phô mai bằng dao.
il cacio Danh từ · giống đực
/ˈka.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pho mát, phó mát, phô mai, phô ma.
Câu hỏi thường gặp
Phô mai tiếng Ý là gì?
"phô mai" trong tiếng Ý là il formaggio (danh từ), il cacio (danh từ).