Phải lòng tiếng Ý là gì?
"phải lòng" trong tiếng Ý là innamorato (tính từ), innamorarsi (động từ).
innamorato Tính từ
/in.na.moˈra.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đang yêu, phải lòng (innamorato di — yêu ai)
innamorarsi Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phải lòng, đổ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phải lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phải lòng tiếng Ý là gì?
"phải lòng" trong tiếng Ý là innamorato (tính từ), innamorarsi (động từ).