TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Phải lòng tiếng Ý là gì?

"phải lòng" trong tiếng Ý là innamorato (tính từ), innamorarsi (động từ).

innamorato Tính từ

/in.na.moˈra.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đang yêu, phải lòng (innamorato di — yêu ai)

Xem đầy đủ từ "innamorato": giống, số nhiều, cách chia →

innamorarsi Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phải lòng, đổ.

Xem đầy đủ từ "innamorarsi": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phải lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phải lòng tiếng Ý là gì?

"phải lòng" trong tiếng Ý là innamorato (tính từ), innamorarsi (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.