TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Phản đối tiếng Ý là gì?

"phản đối" trong tiếng Ý là eccepire (động từ), obiettare (động từ).

eccepire Động từ

/et.t͡ʃeˈpi.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản đối.

Xem đầy đủ từ "eccepire": giống, số nhiều, cách chia →

obiettare Động từ

/o.bjetˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản đối.

  • Tom obiettò. Tom đã phản đối.
  • Tom ha obiettato. Tom đã phản đối.

Xem đầy đủ từ "obiettare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản đối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phản đối tiếng Ý là gì?

"phản đối" trong tiếng Ý là eccepire (động từ), obiettare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.