TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Phần lan tiếng Ý là gì?

"phần lan" trong tiếng Ý là Finlandia (danh từ riêng), finlandese (tính từ).

Finlandia Danh từ riêng

/finˈlan.dja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần lan.

  • Mio zio è stato in Finlandia. Bác tôi đã từng đến Phần Lan.
  • È il Primo Ministro della Finlandia. Bà ta là thủ tướng chính phủ của Phần Lan

Xem đầy đủ từ "Finlandia": giống, số nhiều, cách chia →

finlandese Tính từ

/fin.lanˈde.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần lan.

  • Marika le ha scritto delle lettere in finlandese? Có phải Marika đã viết thư cho bạn bằng tiếng Phần Lan không?
  • Marika vi ha scritto delle lettere in finlandese? Có phải Marika đã viết thư cho bạn bằng tiếng Phần Lan không?

Xem đầy đủ từ "finlandese": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phần lan tiếng Ý là gì?

"phần lan" trong tiếng Ý là Finlandia (danh từ riêng), finlandese (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.