TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Phanh tiếng Ý là gì?

"phanh" trong tiếng Ý là freno (danh từ), frenare (động từ).

il freno Danh từ · giống đực

/ˈfre.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phanh, thắng.

  • Non freni all'improvviso. Đừng phanh đột ngột.
  • Non freni di colpo. Đừng phanh đột ngột.

Xem đầy đủ từ "freno": giống, số nhiều, cách chia →

frenare Động từ

/freˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắng, hãm, phanh.

  • Non frenate all'improvviso. Đừng phanh đột ngột.
  • Non freni all'improvviso. Đừng phanh đột ngột.

Xem đầy đủ từ "frenare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phanh tiếng Ý là gì?

"phanh" trong tiếng Ý là il freno (danh từ), frenare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.