Phanh tiếng Ý là gì?
"phanh" trong tiếng Ý là freno (danh từ), frenare (động từ).
il freno Danh từ · giống đực
/ˈfre.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phanh, thắng.
- Non freni all'improvviso. Đừng phanh đột ngột.
- Non freni di colpo. Đừng phanh đột ngột.
frenare Động từ
/freˈna.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thắng, hãm, phanh.
- Non frenate all'improvviso. Đừng phanh đột ngột.
- Non freni all'improvviso. Đừng phanh đột ngột.
Câu hỏi thường gặp
Phanh tiếng Ý là gì?
"phanh" trong tiếng Ý là il freno (danh từ), frenare (động từ).