Phao cứu sinh tiếng Ý là gì?
"phao cứu sinh" trong tiếng Ý là ciambella di salvataggio (danh từ), salvagente (danh từ).
la ciambella di salvataggio Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phao cứu sinh.
Xem đầy đủ từ "ciambella di salvataggio": giống, số nhiều, cách chia →
il salvagente Danh từ · giống đực
/sal.vaˈd͡ʒɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phao cứu sinh.
Câu hỏi thường gặp
Phao cứu sinh tiếng Ý là gì?
"phao cứu sinh" trong tiếng Ý là la ciambella di salvataggio (danh từ), il salvagente (danh từ).