ciambella di salvataggio
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la ciambella di salvataggio · số nhiều: le ciambelle di salvataggio
ciambella di salvataggio nghĩa là phao cứu sinh.
Nghĩa của ciambella di salvataggio
Danh từ · giống cái
- Phao cứu sinh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ciambella di salvataggio
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ life belt, life preserver, life-buoy
Câu hỏi thường gặp
ciambella di salvataggio nghĩa là gì?
ciambella di salvataggio (danh từ) nghĩa là phao cứu sinh.
ciambella di salvataggio là giống đực hay giống cái?
ciambella di salvataggio là danh từ giống cái: la ciambella di salvataggio, số nhiều le ciambelle di salvataggio.