TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Pin tiếng Ý là gì?

"pin" trong tiếng Ý là batteria (danh từ), pila (danh từ).

la batteria Danh từ · giống cái

/bat.teˈri.a/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pin, bình điện.

  • La batteria è morta. Pin chết.
  • La batteria dell'orologio è scarica. Đồng hồ hết pin rồi.

Xem đầy đủ từ "batteria": giống, số nhiều, cách chia →

la pila Danh từ · giống cái

/ˈpi.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pin, bình điện.

Xem đầy đủ từ "pila": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Pin tiếng Ý là gì?

"pin" trong tiếng Ý là la batteria (danh từ), la pila (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.