TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Quạ tiếng Ý là gì?

"quạ" trong tiếng Ý là corvo (danh từ), cornacchia (danh từ), corvo imperiale (danh từ).

il corvo Danh từ · giống đực

/ˈkɔr.vo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quạ.

  • I corvi sono neri. Quạ màu đen.

Xem đầy đủ từ "corvo": giống, số nhiều, cách chia →

la cornacchia Danh từ · giống cái

/korˈnak.kja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quạ.

Xem đầy đủ từ "cornacchia": giống, số nhiều, cách chia →

il corvo imperiale Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quạ.

Xem đầy đủ từ "corvo imperiale": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quạ tiếng Ý là gì?

"quạ" trong tiếng Ý là il corvo (danh từ), la cornacchia (danh từ), il corvo imperiale (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.