TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Quả cam tiếng Ý là gì?

"quả cam" trong tiếng Ý là arancia (danh từ).

l'arancia Danh từ · giống cái

/aˈran.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cam, quả cam, trái cam.

  • A Tom piacciono le arance. Tom thích quả cam.
  • A me piacciono molto le arance. Tôi rất thích quả cam.

Xem đầy đủ từ "arancia": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quả cam" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quả cam tiếng Ý là gì?

"quả cam" trong tiếng Ý là l'arancia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.