TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Quốc tịch tiếng Ý là gì?

"quốc tịch" trong tiếng Ý là cittadinanza (danh từ), nazionalità (danh từ).

la cittadinanza Danh từ · giống cái

/t͡ʃit.ta.diˈnan.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền công dân, quốc tịch.

Xem đầy đủ từ "cittadinanza": giống, số nhiều, cách chia →

la nazionalità Danh từ · giống cái

/nat.t͡sjo.na.liˈta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quốc tịch.

  • Avete la nazionalità tedesca. Bạn có quốc tịch Đức.
  • Ha la nazionalità tedesca. Bạn có quốc tịch Đức.

Xem đầy đủ từ "nazionalità": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quốc tịch tiếng Ý là gì?

"quốc tịch" trong tiếng Ý là la cittadinanza (danh từ), la nazionalità (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.