TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Quỹ đạo tiếng Ý là gì?

"quỹ đạo" trong tiếng Ý là orbita (danh từ), traiettoria (danh từ).

l'orbita Danh từ · giống cái

/ˈɔr.bi.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quỹ đạo.

Xem đầy đủ từ "orbita": giống, số nhiều, cách chia →

la traiettoria Danh từ · giống cái

/tra.jetˈtɔ.rja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quỹ đạo.

Xem đầy đủ từ "traiettoria": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quỹ đạo tiếng Ý là gì?

"quỹ đạo" trong tiếng Ý là l'orbita (danh từ), la traiettoria (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.