TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Quan hệ tiếng Ý là gì?

"quan hệ" trong tiếng Ý là relazione (danh từ).

la relazione Danh từ · giống cái

/re.latˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên hệ, quan hệ.

  • Il Giappone ha relazioni diplomatiche con la Cina. Nhật Bản có quan hệ ngoại giao với Trung Quốc.

Xem đầy đủ từ "relazione": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan hệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quan hệ tiếng Ý là gì?

"quan hệ" trong tiếng Ý là la relazione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.