TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Rớt tiếng Ý là gì?

"rớt" trong tiếng Ý là cadere (động từ), cascare (động từ).

cadere Động từ

/kaˈde.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngã, té, rớt, rơi.

Xem đầy đủ từ "cadere": giống, số nhiều, cách chia →

cascare Động từ

/kasˈka.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngã, té, rớt, rơi.

Xem đầy đủ từ "cascare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rớt tiếng Ý là gì?

"rớt" trong tiếng Ý là cadere (động từ), cascare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.