TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ra tiếng Ý là gì?

"ra" trong tiếng Ý là uscire (động từ).

uscire Động từ

/uʃˈʃi.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra, đi ra ngoài.

  • Siamo uscite a fare una passeggiata. Chúng tôi đã ra ngoài đi dạo.
  • Stavo uscendo quando il telefono suonò. Tôi đang định ra ngoài thì chuông điện thoại reo.

Xem đầy đủ từ "uscire": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ra tiếng Ý là gì?

"ra" trong tiếng Ý là uscire (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.