TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Run tiếng Ý là gì?

"run" trong tiếng Ý là tremare (động từ), rabbrividire (động từ), tremolare (động từ).

tremare Động từ

/treˈma.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Run, rung.

  • Sta tremando. Bạn đang run rẩy.
  • State tremando. Bạn đang run rẩy.

Xem đầy đủ từ "tremare": giống, số nhiều, cách chia →

rabbrividire Động từ

/rab.bri.viˈdi.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Run.

  • Tom rabbrividì. Tom run rẩy.

Xem đầy đủ từ "rabbrividire": giống, số nhiều, cách chia →

tremolare Động từ

/tre.moˈla.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Run, rung.

Xem đầy đủ từ "tremolare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Run tiếng Ý là gì?

"run" trong tiếng Ý là tremare (động từ), rabbrividire (động từ), tremolare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.