TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Sáng lập tiếng Ý là gì?

"sáng lập" trong tiếng Ý là fondatore (danh từ).

il fondatore Danh từ · giống đực

/fon.daˈto.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người sáng lập.

  • Bill Gates è il fondatore della Microsoft. Bill Gates là người sáng lập Microsoft.

Xem đầy đủ từ "fondatore": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng lập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sáng lập tiếng Ý là gì?

"sáng lập" trong tiếng Ý là il fondatore (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.