Sáng lập tiếng Ý là gì?
"sáng lập" trong tiếng Ý là fondatore (danh từ).
il fondatore Danh từ · giống đực
/fon.daˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người sáng lập.
- Bill Gates è il fondatore della Microsoft. Bill Gates là người sáng lập Microsoft.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng lập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sáng lập tiếng Ý là gì?
"sáng lập" trong tiếng Ý là il fondatore (danh từ).