TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Sâu tiếng Ý là gì?

"sâu" trong tiếng Ý là profondo (tính từ), bruco (danh từ).

profondo Tính từ

/proˈfon.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sâu.

  • Il lago Baikal in Russia è il lago più profondo del mondo. Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới.
  • Prendete un respiro profondo. Hít một hơi thật sâu nào.

Xem đầy đủ từ "profondo": giống, số nhiều, cách chia →

il bruco Danh từ · giống đực

/ˈbru.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sâu, sâu róm, sâu bướm.

  • Questo bruco si trasformerà in una bella farfalla. Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp.

Xem đầy đủ từ "bruco": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sâu tiếng Ý là gì?

"sâu" trong tiếng Ý là profondo (tính từ), il bruco (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.