TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Séc tiếng Ý là gì?

"séc" trong tiếng Ý là assegno (danh từ), Cechia (danh từ riêng), ceco (tính từ).

l'assegno Danh từ · giống đực

/asˈseɲ.ɲo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Séc, chi phiếu.

Xem đầy đủ từ "assegno": giống, số nhiều, cách chia →

Cechia Danh từ riêng

/ˈt͡ʃɛ.kja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Séc, cộng hòa séc.

Xem đầy đủ từ "Cechia": giống, số nhiều, cách chia →

ceco Tính từ

/ˈt͡ʃɛ.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Séc, tiệp.

Xem đầy đủ từ "ceco": giống, số nhiều, cách chia →

Repubblica Ceca Danh từ riêng

/reˈpub.bli.ka ˈt͡ʃe.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cộng hòa séc, séc.

Xem đầy đủ từ "Repubblica Ceca": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Séc tiếng Ý là gì?

"séc" trong tiếng Ý là l'assegno (danh từ), Cechia (danh từ riêng), ceco (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.