TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Sơn tiếng Ý là gì?

"sơn" trong tiếng Ý là dipingere (động từ), vernice (danh từ), verniciare (động từ).

dipingere Động từ

/diˈpin.d͡ʒe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sơn.

  • Vuoi che ti dipinga? Mày có muốn tao sơn mày không?

Xem đầy đủ từ "dipingere": giống, số nhiều, cách chia →

la vernice Danh từ · giống cái

/verˈni.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sơn, véc ni.

Xem đầy đủ từ "vernice": giống, số nhiều, cách chia →

verniciare Động từ

/ver.niˈt͡ʃa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sơn.

Xem đầy đủ từ "verniciare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sơn tiếng Ý là gì?

"sơn" trong tiếng Ý là dipingere (động từ), la vernice (danh từ), verniciare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.