TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Số từ tiếng Ý là gì?

"số từ" trong tiếng Ý là numero (danh từ), cifra (danh từ).

il numero Danh từ · giống đực

/ˈnu.me.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số từ.

Xem đầy đủ từ "numero": giống, số nhiều, cách chia →

la cifra Danh từ · giống cái

/ˈt͡ʃi.fra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số từ.

Xem đầy đủ từ "cifra": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Số từ tiếng Ý là gì?

"số từ" trong tiếng Ý là il numero (danh từ), la cifra (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.