TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Sửa tiếng Ý là gì?

"sửa" trong tiếng Ý là riparare (động từ), correggere (động từ), emendare (động từ).

riparare Động từ

/ri.paˈra.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sửa chữa, chửa, sửa.

  • Questo vaso rotto non può essere riparato. Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.
  • Sono riuscita a riparare la mia automobile da sola. Tôi đã tự mình sửa ô tô của mình.

Xem đầy đủ từ "riparare": giống, số nhiều, cách chia →

correggere Động từ

/korˈrɛd.d͡ʒe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sửa, chữa, sửa chữa.

  • Tom si corresse. Tom tự sửa lỗi.
  • Tom la corresse. Tom đã sửa lỗi đó.

Xem đầy đủ từ "correggere": giống, số nhiều, cách chia →

emendare Động từ

/e.menˈda.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sửa, chữa, sửa chữa.

Xem đầy đủ từ "emendare": giống, số nhiều, cách chia →

rettificare Động từ

/ret.ti.fiˈka.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sửa, chữa, sửa chữa.

Xem đầy đủ từ "rettificare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sửa tiếng Ý là gì?

"sửa" trong tiếng Ý là riparare (động từ), correggere (động từ), emendare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.